42A - Cống Lỡ - P. 15 - Quận Tân Bình - Tp. HCM

Home>Bảng báo giá thép ống>Bảng báo giá thép ống đúc

Bảng báo giá thép ống đúc

Bảng báo giá thép ống đúc 

Để lựa chọn thép ống đúc chất lượng cần phải có nơi cung cấp tốt nhất. Vì vậy SaiGonCMC xin cung cấp cho bạn các loại sắt thép tốt nhất thị trường. 

>>Bảng báo giá sắt thép xây dựng

>>Bảng báo giá cát đá xây dựng

Công Ty Sài Gòn CMC là một trong những đơn vị cung cấp và phân phối các sản phẩm sắt thép hộp xây dựng chất lượng cao cấp. Tất cả các sản phẩm thép hộp của chúng tôi được nhập trực tiếp từ các nhà máy sản xuất lớn trong và ngoài nước như: Thép Pomina, thép Thái Nguyên, thép Hòa Phát, thép Việt Nhật, thép Miền Nam…

 

Bảng báo giá thép ống đúc, bang bao gia thep ong duc

 

Bảng báo giá thép ống đúc loại mỏng

ỐNG ĐÚC TIÊU CHUẨN ASTM A56 / ASTM A106 / API 5L
Quy cách – Độ dày Chiều dài Kg/m Đơn giá
kg /mét
Đơn giá/mét
114.3 4.00 mỏng 6 m 10.85 * 14,200 * 154,070
88.9 4.00 mỏng 9 m 8.37 * 14,200 * 118,854
88.9 4.00 mỏng 6 m 8.37 * 14,200 * 118,854

Bảng giá thép ống đúc SCH20

ỐNG ĐÚC TIÊU CHUẨN ASTM A56 / ASTM A106 / API 5L
Quy cách – Độ dày Chiều dài Kg/m Đơn giá
kg /mét
Đơn giá/mét
273.1 6.35 sch20 6 m 41.77 * 14,600 * 609,842
323.8 6.35 sch20 6 m 49.73 * 14,600 * 726,058
355.0 7.92 sch20 6 m 69.09 * 14,600 * 1,008,714

 

 

 

 

 

 

 

 

>>Bảng báo giá thép hình 

Bảng báo giá thép ống đúc SCH40

ỐNG ĐÚC TIÊU CHUẨN ASTM A56 / ASTM A106 / API 5L
Quy cách – Độ dày Chiều dài Kg/m Đơn giá
kg /mét
Đơn giá/mét
73.0 4.00 SCH40. 6 m 7.1 * 14,200 * 100,820
73.0 5,16 SCH40. 6 m 8.63 * 14,200 * 122,546
76.0 5.16 SCH40. 6 m 9.014 * 14,200 * 127,999
88.9 5.50 SCH40. 6 m 11.29 * 14,200 * 160,318
42.2 3,56 SCH40. 6 m 3.39 * 14,200 * 48,138
21.3 2.77 SCH40. 6 m 1.27 * 19,500 * 24,765
26.7 2,87 SCH40. 6 m 1.69 * 17,500 * 29,575
33.4 3,38 SCH40. 6 m 2.5 * 16,000 * 40,000
114.3 6.02 SCH40. 6 m 16.07 * 14,200 * 228,194
141.3 6.55 SCH40. 6 m 21.76 * 14,200 * 308,992
168.3 7,11 SCH40. 6 m 28.26 * 14,200 * 401,292
219.1 8,18 SCH40. 6 m 42.55 * 14,200 * 604,210
48.3 3,68 SCH40. 6 m 4.05 * 14,200 * 57,510
273.1 9.27 SCH40. 6 m 60.2 * 14,600 * 878,920
60.3 3.91 SCH40. 9 m 5.44 * 14,200 * 77,248
323.8 10.31 SCH40. 6 m 80 * 14,600 * 1,168,000
60.3 3.91 SCH40. 6 m 5.44 * 14,200 * 77,248
355 11.10 SCH40. 6 m 94.3 * 14,600 * 1,376,780
406.0 10.31 SCH40. 6 m 100.6 * 14,600 * 1,468,760
406 12.70 SCH40. 6 m 123 * 14,600 * 1,795,800

>>Bảng báo gía thép hộp

Bảng báo giá thép ống đúc SCH80

ỐNG ĐÚC TIÊU CHUẨN ASTM A56 / ASTM A106 / API 5L
Quy cách – Độ dày Chiều dài Kg/m Đơn giá
kg /mét
Đơn giá/mét
48.3 5.08 SCH80. 6 m 5.41 * 14,200 * 76,822
168.3 10.97 SCH80. 6 m 42.56 * 14,200 * 604,352
219.1 12.70 SCH80. 6 m 64.61 * 14,200 * 917,462
60.3 5.54 SCH80. 6 m 7.48 * 14,200 * 106,216
42.2 4.85 SCH80. 6 m 4.47 * 14,200 * 63,474
21.3 3.73 SCH80. 6 m 1.62 * 19,500 * 31,590
26.7 3.91 SCH80. 6 m 2.2 * 17,500 * 38,500
114.3 8.56 SCH80. 6 m 22.32 * 14,200 * 316,944
76 7.01 SCH80. 6 m 11.92 * 14,200 * 169,264
141.3 9.52 SCH80. 6 m 30.97 * 14,200 * 439,774
33.4 4.55 SCH80. 6 m 3.24 * 16,000 * 51,840
88.9 7.62 SCH80. 6 m 15.27 * 14,200 * 216,834

** Lưu ý:

  • Đơn giá trên chưa bao gồm VAT (10% )
  • Giao hàng tận nơi, có xe tải lớn nhỏ giao hàng các tỉnh
  • Uy tín chất lượng đảm bảo theo yêu cầu của khách hàng
  • Phương thức thanh toan , thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khỏan

.

CHÍNH SÁCH CHUNG :
–  Đơn giá đã bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển toàn TPHCM
– Giao hàng tận công trình trong thành phố
– Uy tín chất lượng đảm bảo theo yêu cầu khách hàng
– Thanh toán 100% bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay khi nhận hàng tại chân công trình
– Gía có thể thay đổi theo từng thời điểm nên quý khách vui lòng liên hệ nhân viên KD để có giá mới nhất

* Công ty có nhiều chi nhánh trên địa bàn tphcm và các tỉnh lân cận để thuận tiện việc mua , giao hàng nhanh chóng cho quý khách hàng đảm bảo đúng tiến độ cho công trình quý khách hàng

Tag: Bảng báo giá thép ốngBảng báo giá tôn xà gỗ

Văn Phòng Giao Dịch 1 ]: 42A Cống Lỡ – P. 15 – Quận Tân Bình – Tp. HCM (Gần Cầu Tham Lương)

[Điện thoại]: 0868 666 000 – 0969 087 087

[ Hotline ]: 0972 234 989 – 0946 234 989

[ Email ]: vatlieusaigoncmc@gmail.com