42A - Cống Lỡ - P. 15 - Quận Tân Bình - Tp. HCM

Home>Bảng Báo Giá Thép Hình>Bảng báo giá thép hình C

Bảng báo giá thép hình C

Bảng báo giá thép hình C 

Giá thép hình được công ty chúng tôi cập nhật liên tục từ nhà máy phát hành hiện nay – bảng báo giá các sản phẩm thép hình xây dựng hôm nay giúp quý khách tối ưu chi phí xây dựng lên tới hàng triệu đồng cũng như đảm bảo chất lượng công trình của mình.

 

Bảng báo giá thép hình C,bang bao gia thep hinh C

 

Các sản phẩm thép hình được ứng dụng vào thi công trong nhiều công trình xây dựng lớn như: Cầu đường, nhà xưởng, nhà khó,..và đặc biệt là các công trình thép, nhà khung thép tiền chế…

Công Ty Sài Gòn CMC là một trong những đơn vị cung cấp và phân phối các sản phẩm sắt thép hình xây dựng chất lượng cao cấp. Tất cả các sản phẩm thép hộp của chúng tôi được nhập trực tiếp từ các nhà máy sản xuất lớn trong và ngoài nước như: Thép Pomina, thép Thái Nguyên, thép Hòa Phát, thép Việt Nhật, thép Miền Nam…

>>Bảng báo giá cát đá xây dựng

>>Bảng báo giá sắt thép xây dựng

Bảng báo giá thép hình

Chúng tôi xin cam kết tới quý khách hàng chất lượng các sản phẩm thép hình là cao nhất cùng giá thành rẻ và cạnh tranh nhất so với các đơn vị kinh doanh khác trên thị trường hiện nay.

Thép hình xây dựng giá bao nhiêu? chắc đây có lẽ là câu hỏi được đa số các khách hàng quan tâm khi cần mua sản phẩm. Đơn giá – bảng báo giá các sản phẩm thép hình xây dựng trên đây sẽ mang đến câu trả lời cho quý khách, giúp quý khách hàng nắm bắt được thông tin chi tiết về sản phẩm. Từ đó có được những so sánh, đánh giá để đưa ra quyết định mua hàng.

>>Bảng báo gía thép hộp.

>>Bảng báo giá thép hình

Dưới đây là đơn giá, bảng báo giá các sản phẩm thép hình xây dựng tại công ty chúng tôi:

 

Thép C, U, Z lốc (chấn)
STT Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (kg) Giá Chưa VAT (đ/kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (đ/kg) Tổng giá có VAT
1 C 80 x 40 x 15 x 1.8 x 6m 6 15.102 13.182 199.075 14.500 218.982
2 C 80 x 40 x 15 x 2.0 x 6m 6 18.2 13.182 239.912 14.500 263.904
3 C 80 x 40 x 15 x 2.5 x 6m 6 20.5 13.182 270.231 14.500 297.254
4 C 100 x 50 x 20 x 1.8 x 6m 6 20.4 13.182 268.913 14.500 295.804
5 C 100 x 50 x 20 x 2.0 x 6m 6 22 13.182 290.004 14.500 319.004
6 C 100 x 50 x 20 x 2.5 x 6m 6 26.33 13.182 347.082 14.500 381.790
7 C 100 x 50 x 20 x 3.2 x 6m 6 39.198 13.182 516.708 14.500 568.379
8 C 120 x 50 x 20 x 1.5 x 6m 6 17.67 13.182 232.926 14.500 256.219
9 C 120 x 50 x 20 x 2.0 x 6m 6 23.26 13.182 306.613 14.500 337.275
10 C 120 x 50 x 20 x 3.2 x 6m 6 36.18 13.182 476.925 14.500 524.617
11 C 125 x 45 x 20 x 1.5 x 6m 6 17.33 13.182 228.444 14.500 251.288
12 C 125 x 45 x 20 x 1.8 x 6m 6 20.62 13.182 271.813 14.500 298.994
13 C 125 x 45 x 20 x 2.0 x 6m 6 15.03 13.182 198.125 14.500 217.938
14 C 125 x 45 x 20 x 2.2 x 6m 6 24.93 13.182 328.627 14.500 361.490
15 C 140 x 60 x 20 x 1.8 x 6m 6 23.58 13.182 310.832 14.500 341.915
16 C 140 x 60 x 20 x 2.0 x 6m 6 20.28 13.182 267.331 14.500 294.064
17 C 140 x 60 x 20 x 2.2 x 6m 6 29.59 13.182 390.055 14.500 429.061
18 C 140 x 60 x 20 x 2.5 x 6m 6 33.39 13.182 440.147 14.500 484.162
19 C 140 x 60 x 20 x 3.2 x 6m 6 42.25 13.182 556.940 14.500 612.633
20 C 150 x 65 x 20 x 1.8 x 6m 6 26.12 13.182 344.314 14.500 378.745
21 C 150 x 65 x 20 x 2.0 x 6m 6 28.9 13.182 380.960 14.500 419.056
22 C 150 x 65 x 20 x 2.2 x 6m 6 31.66 13.182 417.342 14.500 459.076
23 C 150 x 65 x 20 x 2.5 x 6m 6 35.75 13.182 471.257 14.500 518.382
24 C 150 x 65 x 20 x 3.2 x 6m 6 45.26 13.182 596.617 14.500 656.279
25 C 160 x 50 x 20 x 1.8 x 6m 6 28.22 13.182 371.996 14.500 409.196
26 C 160 x 50 x 20 x 2.0 x 6m 6 27.03 13.182 356.309 14.500 391.940
27 C 160 x 50 x 20 x 2.2 x 6m 6 29.59 13.182 390.055 14.500 429.061
28 C 160 x 50 x 20 x 2.5 x 6m 6 33.39 13.182 440.147 14.500 484.162
29 C 160 x 50 x 20 x 3.2 x 6m 6 42.25 13.182 556.940 14.500 612.633
30 C 180 x 65 x 20 x 1.8 x 6m 6 28.69 13.182 378.192 14.500 416.011
31 C 180 x 65 x 20 x 2.0 x 6m 6 31.74 13.182 418.397 14.500 460.236
32 C 180 x 65 x 20 x 2.2 x 6m 6 35.75 13.182 471.257 14.500 518.382
33 C 180 x 65 x 20 x 2.5 x 6m 6 39.28 13.182 517.789 14.500 569.568
34 C 180 x 65 x 20 x 3.2 x 6m 6 49.78 13.182 656.200 14.500 721.820
35 C 200 x 70 x 20 x 1.8 x 6m 6 31.22 13.182 411.542 14.500 452.696
36 C 200 x 70 x 20 x 2.0 x 6m 6 34.56 13.182 455.570 14.500 501.127
37 C 200 x 70 x 20 x 2.2 x 6m 6 37.88 13.182 499.334 14.500 549.268
38 C 200 x 70 x 20 x 2.5 x 6m 6 42.81 13.182 564.321 14.500 620.754  
39 C 200 x 70 x 20 x 3.2 x 6m 6 54.31 13.182 715.914 14.500 787.506
40 C 220 x 75 x 20 x 2.0 x 6m 6 37.38 13.182 492.743 14.500 542.017
41 C 220 x 75 x 20 x 2.3 x 6m 6 42.78 13.182 563.926 14.500 620.319
42 C 220 x 75 x 20 x 2.5 x 6m 6 46.35 13.182 610.986 14.500 672.084
43 C 220 x 75 x 20 x 3.0 x 6m 6 51.15 13.182 674.259 14.500 741.685
44 C 220 x 75 x 20 x 3.2 x 6m 6 58.83 13.182 775.497 14.500 853.047
45 C 250 x 80 x 20 x 2.0 x 6m 6 41.15 13.182 542.439 14.500 596.683
46 C 250 x 80 x 20 x 2.3 x 6m 6 47.12 13.182 621.136 14.500 683.249
47 C 250 x 80 x 20 x 2.5 x 6m 6 51.54 13.182 679.400 14.500 747.340
48 C 250 x 80 x 20 x 3.0 x 6m 6 60.8 13.182 801.466 14.500 881.612
49 C 250 x 80 x 20 x 3.2 x 6m 6 64.86 13.182 854.985 14.500 940.483
50 C 300 x 80 x 20 x 2.0 x 6m 6 44.64 13.182 588.444 14.500 647.289
51 C 300 x 80 x 20 x 2.3 x 6m 6 52.53 13.182 692.450 14.500 761.696
52 C 300 x 80 x 20 x 2.5 x 6m 6 56.94 13.182 750.583 14.500 825.641
53 C 300 x 80 x 20 x 3.0 x 6m 6 67.87 13.182 894.662 14.500 984.129
54 C 300 x 80 x 20 x 3.2 x 6m 6 72.39 13.182 954.245 14.500 1.049.669

** Lưu ý:

  • Đơn giá trên chưa bao gồm VAT (10% )
  • Giao hàng tận nơi, có xe tải lớn nhỏ giao hàng các tỉnh
  • Uy tín chất lượng đảm bảo theo yêu cầu của khách hàng
  • Phương thức thanh toan , thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khỏan

Để biết chính xác giá cả vui lòng liên hệ Hotline: 0868 666 000 – 0969 087 087

 

Tag: Bảng báo giá thép ốngBảng báo giá tôn xà gỗ

Văn Phòng Giao Dịch 1 ]: 42A Cống Lỡ – P. 15 – Quận Tân Bình – Tp. HCM (Gần Cầu Tham Lương)

[ Phone ]: 0868 666 000 – 0969 087 087

[ Hotline ]: 0972 234 989 – 0946 234 989

[ Email ]: vatlieusaigoncmc@gmail.com