42A - Cống Lỡ - P. 15 - Quận Tân Bình - Tp. HCM

Home>Bảng báo giá thép ống

Bảng báo giá thép ống

Bảng báo giá thép ống
5 (100%) 3 votes

Bảng báo giá thép ống 

Thép ống được chia thành thép ống đen và thép ống mạ kẽm. Và mặt cấu tạo bên ngoài thì thép ống đen và thép ống mạ kẽm tương đối giống nhau. Và khác nhau về màu sắc, bề mặt phủ bên ngoài và tính chất hóa học. Tùy vào những công trình khác nhau mà khách hàng sẽ có sự lựa chọn phù hợp. Giúp cho công trình tiến hành một cách ổn định và cũng chắc sau này.

>>Bảng báo giá cát đá xây dựng 

>>Bảng báo giá sắt thép xây dựng 

Bảng báo giá thép ống, bang bao gia thep ong

 

Bảng báo giá có thể thay đổi theo từng ngày, để biết thêm chi tiết vui lòng

liên hệ: 0972 234 989 – 0946 234 989

Bảng báo giá thép ống

 

STT QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ
THÉP ỐNG MẠ KẼM
01 Phi 21 1.00 cây 38.500
02 1.20 cây 40.500
03 1.40 cây 61.000
04 2.00 cây
05 2.20 cây
06 Phi 27 1.20 cây 53.000
07 1.40 cây 80.000
08 1.80 cây 81.000
09 2.00 cây 112.000
10 2.20 cây liên hệ
11 Phi 34 1.20 cây 66.000
12 1.40 cây 99.500
13 1.80 cây 105.000
14 2.00 cây 126.000
15 Phi 42 1.20 cây 83.000
16 1.40 cây 122.000
17 1.80 cây 130.000
18 2.00 cây 161.000
19 Phi 49 1.20 cây 96.000
20 1.40 cây 146.000
21 1.80 cây 140.000
22 2.00 cây 179.000
23 Phi 60 1.20 cây 118.000
24 1.40 cây 177.000
25 1.80 cây 188.000
26 2.00 cây 229.000
27 2.50 cây Liên hệ
28 Phi 76 1.20 cây 152.000
29 1.40 cây 290.000
30 1.80 cây 251.000
31 2.00 cây 293.000
32 Phi 90 1.40 cây 280.000
33 1.80 cây 340.000
34 2.00 cây 349.000
35 2.40 cây liên hệ
36 3.20 cây liên hệ
37 Phi 114 1.40 cây 360.000
38 1.80 cây 455.000
39 2.00 cây liên hệ
40 2.50 cây liên hệ
41 2.50 cây liên hệ
THÉP ỐNG ĐEN
42 Phi 12.7 0.80 cây
43 Phi 13.8 0.80 cây
44 Phi 15.9 0.80 cây 33.000
45 1.20 cây
46 Phi 19.1 0.80 cây
47 Phi 21 1.00 cây 31.000
48 1.20 cây 35.000
49 1.40 cây 51.000
50 1.80 cây 53.000
51 Phi 27 1.00 cây 44.000
52 1.20 cây 66.000
53 1.40 cây 67.000
54 1.80 cây
55 Phi 34 1.00 cây
56 1.20 cây 55.000
57 1.40 cây 83.500
58 1.80 cây 86.000
59 Phi 42 1.00 cây
60 1.20 cây 70.000
61 1.40 cây 103.000
62 1.80 cây 110.000
63 Phi 49 1.20 cây 83.000
64 1.40 cây 120.000
65 1.80 cây 126.000
66 Phi 60 1.20 cây 101.000
67 1.40 cây 147.000
68 1.80 cây 157.000
69 2.00 cây 230.000
70 2.40 cây 245.000
71 Phi 76 1.20 cây 133.000
72 1.40 cây 189.000
73 1.80 cây 205.000
74 2.00 cây 285.000
75 2.40 cây
76 Phi 90 1.20 cây
77 1.40 cây 230.000
78 1.80 cây 243.000
79 3.00 cây
80 Phi 114 1.40 cây 310.000
81 1.80 cây 333.000
82 2.40 cây liên hệ

Bảng báo giá thép ống

** Lưu ý:

  • Đơn giá trên chưa bao gồm VAT (10% )
  • Giao hàng tận nơi, có xe tải lớn nhỏ giao hàng các tỉnh
  • Uy tín chất lượng đảm bảo theo yêu cầu của khách hàng
  • Phương thức thanh toan , thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khỏan

>>Bảng báo giá thép hình

>>Bảng báo gía thép hộp

CHÍNH SÁCH CHUNG :
–  Đơn giá đã bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển toàn TPHCM
– Giao hàng tận công trình trong thành phố
– Uy tín chất lượng đảm bảo theo yêu cầu khách hàng
– Thanh toán 100% bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay khi nhận hàng tại chân công trình
– Gía có thể thay đổi theo từng thời điểm nên quý khách vui lòng liên hệ nhân viên KD để có giá mới nhất

* Công ty có nhiều chi nhánh trên địa bàn tphcm và các tỉnh lân cận để thuận tiện việc mua , giao hàng nhanh chóng cho quý khách hàng đảm bảo đúng tiến độ cho công trình quý khách hàng

Tag: Bảng báo giá thép ốngBảng báo giá tôn xà gỗ

Văn Phòng Giao Dịch 1 ]: 42A Cống Lỡ – P. 15 – Quận Tân Bình – Tp. HCM (Gần Cầu Tham Lương)

[ Phone ]: 0868 666 000 – 0969 087 087

[ Hotline ]: 0972 234 989 – 0946 234 989

[ Email ]: vatlieusaigoncmc@gmail.com